中文圣经
Từ vựng
shuāi bài

suy giảm; tàn lụi; mục nát; xấu đi

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

weak, feeble; to decline, to falter

bộ thủ thành phần ⿻衣⿻口一

failure; to decline, to fail, to suffer defeat

bộ thủ thành phần ⿰贝攵

Xuất hiện trong 14 câu