中文圣经
← Từ vựng
袖
xiù
tay áoốngchứa trong tay

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

袖

sleeve

bộ thủ 衤thành phần ⿰衤由

Xuất hiện trong 1 câu