中文圣经
Từ vựng
bèi wō

chăn; mền; giường

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

bedding; a passive particle meaning "by"

bộ thủ thành phần ⿰衤皮

cave, den, nest; hiding place; measure word for small animals

bộ thủ thành phần ⿱穴呙

Xuất hiện trong 2 câu