← Từ vựng
装扮
zhuāng bàn
HSK 7
trang trí; hóa trang; giả dạng
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
装
dress, clothes, attire; to wear, to install
bộ thủ 衣thành phần ⿱壮衣
扮
costume, disguise; to dress up
bộ thủ 扌thành phần ⿰扌分
trang trí; hóa trang; giả dạng
📄 Trang luyện viết (PDF)dress, clothes, attire; to wear, to install
costume, disguise; to dress up