中文圣经
Từ vựng
zhuāng bìng

giả bộ bệnh; làm bộ ốm

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

dress, clothes, attire; to wear, to install

bộ thủ thành phần ⿱壮衣

sickness, illness, disease

bộ thủ thành phần ⿸疒丙

Xuất hiện trong 1 câu