← Từ vựng
装载
zhuāng zài
tải; chứa đựng
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
装
dress, clothes, attire; to wear, to install
bộ thủ 衣thành phần ⿱壮衣
载
load; to carry, to convey, to transport
bộ thủ 戈thành phần ⿹哉车
tải; chứa đựng
📄 Trang luyện viết (PDF)dress, clothes, attire; to wear, to install
load; to carry, to convey, to transport