中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
裔
yì
con em; biên viễn
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
裔
progeny, descendants
bộ thủ
衣
thành phần
⿱衣冏
Xuất hiện trong 1 câu
Ê-SAI 59:21