中文圣经
← Từ vựng
裔
yì
con embiên viễn

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

裔

progeny, descendants

bộ thủ 衣thành phần ⿱衣冏Chữ khó đọc · yì

Xuất hiện trong 2 câu