中文圣经
Từ vựng
yào chōng

ngã tư chính; giao lộ

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

essential, necessary; to ask for; to coerce; to demand

bộ thủ thành phần ⿱覀女

wash, rinse, flush; dash; soar

bộ thủ thành phần ⿰冫中

Xuất hiện trong 1 câu