中文圣经
Từ vựng
yào hǎo
HSK 6

thân thiết; phấn đấu cải thiện

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

essential, necessary; to ask for; to coerce; to demand

bộ thủ thành phần ⿱覀女

good, excellent, fine; proper, suitable; well

bộ thủ thành phần ⿰女子

Xuất hiện trong 1 câu