← Từ vựng
要约
yào yuē
hạn chế; thỏa thuận hợp đồng; đề nghị
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
要
essential, necessary; to ask for; to coerce; to demand
bộ thủ 覀thành phần ⿱覀女
约
treaty, covenant, agreement
bộ thủ 纟thành phần ⿰纟勺
hạn chế; thỏa thuận hợp đồng; đề nghị
📄 Trang luyện viết (PDF)essential, necessary; to ask for; to coerce; to demand
treaty, covenant, agreement