中文圣经
Từ vựng
yào yuē

hạn chế; thỏa thuận hợp đồng; đề nghị

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

essential, necessary; to ask for; to coerce; to demand

bộ thủ thành phần ⿱覀女

treaty, covenant, agreement

bộ thủ thành phần ⿰纟勺

Xuất hiện trong 3 câu