中文圣经
Từ vựng
yào zhí

chức vụ quan trọng; vị trí chủ chốt

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

essential, necessary; to ask for; to coerce; to demand

bộ thủ thành phần ⿱覀女

duty, profession; office, post

bộ thủ thành phần ⿰耳只

Xuất hiện trong 1 câu