← Từ vựng
见亮
jiàn liàng
xin thứ lỗi; xin hãy tha thứ
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
见
to see, to observe, to meet, to appear
bộ thủ 见thành phần ⿵冂儿
亮
bright, brilliant, radiant, light
bộ thủ 亠thành phần ⿳亠口⿱冖几
xin thứ lỗi; xin hãy tha thứ
📄 Trang luyện viết (PDF)to see, to observe, to meet, to appear
bright, brilliant, radiant, light