← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
见天
jiàn tiān
hàng ngàymỗi ngày
Hỏi về từ này
Chữ Hán
见
to see, to observe, to meet, to appear
bộ thủ 见thành phần ⿵冂儿
天
sky, heaven; god, celestial
bộ thủ 大thành phần ⿱一大
to see, to observe, to meet, to appear
sky, heaven; god, celestial