中文圣经
Từ vựng
jiàn tiān

hàng ngày; mỗi ngày

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to see, to observe, to meet, to appear

bộ thủ thành phần ⿵冂儿

sky, heaven; god, celestial

bộ thủ thành phần ⿱一大

Xuất hiện trong 4 câu