中文圣经
← Từ vựng
观察
guān chá
HSK 3
quan sátđể ýkhảo sát

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

观

to observe, to spectate; appearance, view

bộ thủ 见thành phần ⿰又见
察

to examine, to investigate, to observe

bộ thủ 宀thành phần ⿱宀祭

Xuất hiện trong 1 câu