中文圣经
Từ vựng
guān chá jiā

nhà quan sát; nhà bình luận

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to observe, to spectate; appearance, view

bộ thủ thành phần ⿰又见

to examine, to investigate, to observe

bộ thủ thành phần ⿱宀祭

house, home, residence; family

bộ thủ thành phần ⿱宀豕

Xuất hiện trong 1 câu