中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
觅
食
mì shí
kiếm ăn; tìm kiếm thức ăn
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
觅
to seek; to search
bộ thủ
爫
thành phần
⿱爫见
食
food; to eat
bộ thủ
食
thành phần
⿱人良
Xuất hiện trong 1 câu
CHÂM NGÔN 28:15