中文圣经
Từ vựng
mì shí

kiếm ăn; tìm kiếm thức ăn

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to seek; to search

bộ thủ thành phần ⿱爫见

food; to eat

bộ thủ thành phần ⿱人良

Xuất hiện trong 1 câu