中文圣经
← Từ vựng
觉悟
jué wù
HSK 6
nhận thứcsự tỉnh ngộ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

觉

conscious; to nap, to sleep; to wake up

bộ thủ 见thành phần ⿳⺍冖见
悟

to apprehend, to realize, to become aware

bộ thủ 忄thành phần ⿰忄吾

Xuất hiện trong 2 câu