中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
觌
dí
mặt đối mặt; đối diện
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
觌
audience, interview; face-to-face meeting
bộ thủ
见
thành phần
⿰卖见
Xuất hiện trong 1 câu
QUAN ÁN 6:22