← Từ vựng
觐见
jìn jiàn
kiến chúa; tiếp kiến
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
觐
an audience with the emperor
bộ thủ 见thành phần ⿰堇见
见
to see, to observe, to meet, to appear
bộ thủ 见thành phần ⿵冂儿
kiến chúa; tiếp kiến
📄 Trang luyện viết (PDF)an audience with the emperor
to see, to observe, to meet, to appear