中文圣经
Từ vựng
jiě quàn

an ủi; dàn xếp; hòa giải

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to explain; to loosen; to unfasten, to untie

bộ thủ thành phần ⿰角⿱刀牛

to recommend, to advise; to urge, to exhort

bộ thủ thành phần ⿰又力

Xuất hiện trong 1 câu