← Từ vựng
解疑
jiě yí
giải tỏa nghi vấn; làm sáng tỏ
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
解
to explain; to loosen; to unfasten, to untie
bộ thủ 角thành phần ⿰角⿱刀牛
疑
to doubt, to question, to suspect
bộ thủ 疋thành phần ⿰⿱匕矢⿱?疋
giải tỏa nghi vấn; làm sáng tỏ
📄 Trang luyện viết (PDF)to explain; to loosen; to unfasten, to untie
to doubt, to question, to suspect