中文圣经
Từ vựng
jiě tuō
HSK 7

thoát khỏi; giải thoát

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to explain; to loosen; to unfasten, to untie

bộ thủ thành phần ⿰角⿱刀牛

to take off, to shed; to escape from

bộ thủ thành phần ⿰⺼兑

Xuất hiện trong 2 câu