中文圣经
Từ vựng
jiě mí

giải đố; bí ẩn; giải quyết

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to explain; to loosen; to unfasten, to untie

bộ thủ thành phần ⿰角⿱刀牛

riddle, puzzle, conundrum

bộ thủ thành phần ⿰讠迷

Xuất hiện trong 1 câu