中文圣经
Từ vựng
chù fàn
HSK 7

vi phạm; làm tổn thương

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to butt, to gore, to ram; to touch

bộ thủ thành phần ⿰角虫

criminal; to violate, to commit a crime

bộ thủ thành phần ⿰犭㔾

Xuất hiện trong 1 câu