← Từ vựng
言词
yán cí
lời nói; cách nói; từ ngữ
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
言
words, speech; to speak, to say
bộ thủ 言thành phần ⿱亠⿱二口
词
phrase, expression; words, speech
bộ thủ 讠thành phần ⿰讠司
lời nói; cách nói; từ ngữ
📄 Trang luyện viết (PDF)words, speech; to speak, to say
phrase, expression; words, speech