← Từ vựng
认为
rèn wéi
HSK 2
cho rằng; tưởng
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
认
to know, to recognize, to understand
bộ thủ 讠thành phần ⿰讠人
为
to do, to act; to handle, to govern; to be
bộ thủ 丶thành phần ⿻丶⿴力丶
cho rằng; tưởng
📄 Trang luyện viết (PDF)to know, to recognize, to understand
to do, to act; to handle, to govern; to be