中文圣经
← Từ vựng
认人
rèn rén
nhận ra người

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

认

to know, to recognize, to understand

bộ thủ 讠thành phần ⿰讠人
人

man, person; people

bộ thủ 人

Xuất hiện trong 1 câu