中文圣经
Từ vựng
rèn dìng
HSK 5

xác định; khẳng định; quyết

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to know, to recognize, to understand

bộ thủ thành phần ⿰讠人

to decide, to fix, to settle; to order; definite, fixed, sure

bộ thủ thành phần ⿱宀疋

Xuất hiện trong 1 câu