← Từ vựng
讨厌
tǎo yàn
HSK 5
ghét; khó chịu
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
讨
to haggle, to discuss; to demand, to ask for
bộ thủ 讠thành phần ⿰讠寸
厌
to dislike, to detest; to reject; to satiate
bộ thủ 厂thành phần ⿸厂犬
ghét; khó chịu
📄 Trang luyện viết (PDF)to haggle, to discuss; to demand, to ask for
to dislike, to detest; to reject; to satiate