中文圣经
← 讨饭

Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.

讨饭
tǎo fàn
ăn mày; xin sống; ăn xin
讨讨讨
饭饭饭