中文圣经
← Từ vựng
讨饭
tǎo fàn
ăn màyxin sốngăn xin

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

讨

to haggle, to discuss; to demand, to ask for

bộ thủ 讠thành phần ⿰讠寸
饭

meal, food; cooked rice

bộ thủ 饣thành phần ⿰饣反

Xuất hiện trong 9 câu