← Từ vựng
议会
yì huì
HSK 7
quốc hội; cơ quan lập pháp
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
议
to consult, to talk over; to criticize, to discuss
bộ thủ 讠thành phần ⿰讠义
会
to assemble, to meet; meeting; association, group
bộ thủ 人thành phần ⿱人云
quốc hội; cơ quan lập pháp
📄 Trang luyện viết (PDF)to consult, to talk over; to criticize, to discuss
to assemble, to meet; meeting; association, group