中文圣经
Từ vựng
yì dìng

đồng ý; thỏa thuận

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to consult, to talk over; to criticize, to discuss

bộ thủ thành phần ⿰讠义

to decide, to fix, to settle; to order; definite, fixed, sure

bộ thủ thành phần ⿱宀疋

Xuất hiện trong 2 câu