中文圣经
← Từ vựng
讷
nè
nói chậmnói lắpim lặng

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

讷

inarticulate, slow; to mumble, to stammer

bộ thủ 讠thành phần ⿰讠内Chữ khó đọc · nè

Xuất hiện trong 1 câu