中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
讷
nè
nói chậm; nói lắp; im lặng
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
讷
inarticulate, slow; to mumble, to stammer
bộ thủ
讠
thành phần
⿰讠内
Xuất hiện trong 1 câu
II CÁC VUA 17:30