中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
讼
sòng
kiện tụng; vụ kiện
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
讼
to accuse, to argue; to dispute, to litigate
bộ thủ
讠
thành phần
⿰讠公
Xuất hiện trong 1 câu
AI CA 3:36