中文圣经
← Từ vựng
讼
sòng
kiện tụngvụ kiện

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

讼

to accuse, to argue; to dispute, to litigate

bộ thủ 讠thành phần ⿰讠公Chữ khó đọc · sòng

Xuất hiện trong 1 câu