中文圣经
Từ vựng
shè fú

phục kích; giáng nỗi

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to build, to design; to establish; to offer

bộ thủ thành phần ⿰讠殳

to crouch, to crawl, to lie hidden, to conceal

bộ thủ thành phần ⿰亻犬

Xuất hiện trong 1 câu