← Từ vựng
设有
shè yǒu
có; bao gồm; nêu bật
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
设
to build, to design; to establish; to offer
bộ thủ 讠thành phần ⿰讠殳
有
to have, to own, to possess; to exist
bộ thủ 月thành phần ⿸?月
có; bao gồm; nêu bật
📄 Trang luyện viết (PDF)to build, to design; to establish; to offer
to have, to own, to possess; to exist