中文圣经
Từ vựng
shè yǒu

có; bao gồm; nêu bật

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to build, to design; to establish; to offer

bộ thủ thành phần ⿰讠殳

to have, to own, to possess; to exist

bộ thủ thành phần ⿸?月

Xuất hiện trong 2 câu