中文圣经
Từ vựng
shè fǎ
HSK 7

cố gắng; tìm cách; thử

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to build, to design; to establish; to offer

bộ thủ thành phần ⿰讠殳

law, rule, statute; method, way; French

bộ thủ thành phần ⿰氵去

Xuất hiện trong 1 câu