← Từ vựng
访查
fǎng chá
điều tra; tìm hiểu
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
访
to visit; to inquire, to ask
bộ thủ 讠thành phần ⿰讠方
查
to investigate, to examine, to look into
bộ thủ 木thành phần ⿱木旦
điều tra; tìm hiểu
📄 Trang luyện viết (PDF)to visit; to inquire, to ask
to investigate, to examine, to look into