中文圣经
← Từ vựng
证验
zhèng yàn
kiểm chứngxác minhchứng thựcbằng chứng

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

证

to prove, to verify; certificate, proof

bộ thủ 讠thành phần ⿰讠正
验

to examine, to inspect, to test, to verify

bộ thủ 马thành phần ⿰马佥

Xuất hiện trong 2 câu