中文圣经
← Từ vựng
识字
shí zì
HSK 6
Biết chữcó học thứcbiết đọc

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

识

knowledge; to understand, to recognize, to know

bộ thủ 讠thành phần ⿰讠只
字

character, letter, symbol, word

bộ thủ 子thành phần ⿱宀子

Xuất hiện trong 1 câu