中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
诉
冤
sù yuān
+ Thêm vào bộ của tôi
kêu ca
than phiền
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
诉
to accuse, to sue; to inform; to narrate
bộ thủ
讠
thành phần
⿰讠斥
冤
grievance, injustice, wrong
bộ thủ
冖
thành phần
⿱冖兔
Chữ khó đọc · yuān
Xuất hiện trong 3 câu
II SA-MU-ÊN 19:28
GIÓP 21:4
HA-BA-CÚC 2:1