中文圣经
← Từ vựng
诉冤
sù yuān
kêu cathan phiền

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

诉

to accuse, to sue; to inform; to narrate

bộ thủ 讠thành phần ⿰讠斥
冤

grievance, injustice, wrong

bộ thủ 冖thành phần ⿱冖兔Chữ khó đọc · yuān

Xuất hiện trong 3 câu