← Từ vựng
诉冤
sù yuān
kêu ca; than phiền
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
诉
to accuse, to sue; to inform; to narrate
bộ thủ 讠thành phần ⿰讠斥
冤
grievance, injustice, wrong
bộ thủ 冖thành phần ⿱冖兔
kêu ca; than phiền
📄 Trang luyện viết (PDF)to accuse, to sue; to inform; to narrate
grievance, injustice, wrong