中文圣经
Từ vựng
sù shuō
HSK 7

kể chuyện; thuật lại

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to accuse, to sue; to inform; to narrate

bộ thủ thành phần ⿰讠斥

to speak, to say; to scold, to upbraid

bộ thủ thành phần ⿰讠兑

Xuất hiện trong 2 câu