← Từ vựng
试着
shì zhe
cố gắng; thử
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
试
to try, to experiment; exam, test
bộ thủ 讠thành phần ⿰讠式
着
to make a move, to take action
bộ thủ 目thành phần ⿸羊目
cố gắng; thử
📄 Trang luyện viết (PDF)to try, to experiment; exam, test
to make a move, to take action