← Từ vựng
试问
shì wèn
hỏi; tôi muốn hỏi; có thể hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
试
to try, to experiment; exam, test
bộ thủ 讠thành phần ⿰讠式
问
to ask about, to inquire after
bộ thủ 门thành phần ⿵门口
hỏi; tôi muốn hỏi; có thể hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)to try, to experiment; exam, test
to ask about, to inquire after