中文圣经
Từ vựng
shī cí

thơ; bài thơ

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

poetry; poem, verse, ode

bộ thủ thành phần ⿰讠寺

phrase, expression; words, speech

bộ thủ thành phần ⿰讠司

Xuất hiện trong 1 câu