中文圣经
← 诚心实意

Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.

诚心实意
chéng xīn shí yì
thành tâm; chân thành
诚诚诚
心心心
实实实
意意意