中文圣经
Từ vựng
chéng xīn shí yì

thành tâm; chân thành

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

honest, sincere, true; actually, really

bộ thủ thành phần ⿰讠成

heart; mind; soul

bộ thủ

real, true; honest, sincere

bộ thủ thành phần ⿱宀头

thought, idea, opinion; desire, wish; meaning, intention

bộ thủ thành phần ⿱音心

Xuất hiện trong 1 câu