中文圣经
← Từ vựng
诱
yòu
dụ dỗquyến rũ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

诱

to tempt, to persuade, to entice; guide

bộ thủ 讠thành phần ⿰讠秀Chữ khó đọc · yòu

Xuất hiện trong 1 câu