中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
诱
yòu
dụ dỗ; quyến rũ
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
诱
to tempt, to persuade, to entice; guide
bộ thủ
讠
thành phần
⿰讠秀
Xuất hiện trong 1 câu
CHÂM NGÔN 7:21