中文圣经
Từ vựng
shuō bù chū huà lái

nói không ra lời; câm nín

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to speak, to say; to scold, to upbraid

bộ thủ thành phần ⿰讠兑

no, not, un-; negative prefix

bộ thủ thành phần ⿱一?

to go out, to send out; stand; produce

bộ thủ thành phần ⿱屮凵

talk, speech; language, dialect

bộ thủ thành phần ⿰讠舌

to arrive, to come, to return; in the future, later on

bộ thủ thành phần ⿻未丷

Xuất hiện trong 1 câu